Bản dịch của từ Continuing resolution trong tiếng Việt

Continuing resolution

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Continuing resolution(Noun)

kəntˈɪnjuɨŋ ɹˌɛzəlˈuʃən
kəntˈɪnjuɨŋ ɹˌɛzəlˈuʃən
01

Loại luật pháp cho phép tiếp tục cấp ngân sách cho hoạt động của chính phủ ở mức hiện tại trong một thời gian nhất định.

This is a type of law that allows for maintaining the government's financial sources at current levels for a specified period of time.

这是一项规定,在一定期限内保障政府运作的财源保持现有水平。

Ví dụ
02

Được sử dụng trong bối cảnh Quốc hội Hoa Kỳ để ngăn chặn chính phủ đóng cửa khi các dự luật phân bổ ngân sách chưa được thông qua.

This is used in the context of the U.S. Congress to prevent a government shutdown when funding bills haven't been passed yet.

在美国国会的语境中,指用来防止政府关闭的措施,通常是在拨款法案尚未通过时采取的保护措施。

Ví dụ
03

Điều này tạm thời cung cấp nguồn tài chính cho đến khi có luật phân bổ ngân sách chính thức được thông qua.

It serves as a temporary grant until an official appropriations bill can be passed.

这相当于一项临时拨款,直到通过正式的预算案为止。

Ví dụ