Bản dịch của từ Continuing resolution trong tiếng Việt
Continuing resolution
Noun [U/C]

Continuing resolution(Noun)
kəntˈɪnjuɨŋ ɹˌɛzəlˈuʃən
kəntˈɪnjuɨŋ ɹˌɛzəlˈuʃən
01
Loại luật pháp cho phép tiếp tục cấp ngân sách cho hoạt động của chính phủ ở mức hiện tại trong một thời gian nhất định.
This is a type of law that allows for maintaining the government's financial sources at current levels for a specified period of time.
这是一项规定,在一定期限内保障政府运作的财源保持现有水平。
Ví dụ
02
Được sử dụng trong bối cảnh Quốc hội Hoa Kỳ để ngăn chặn chính phủ đóng cửa khi các dự luật phân bổ ngân sách chưa được thông qua.
This is used in the context of the U.S. Congress to prevent a government shutdown when funding bills haven't been passed yet.
在美国国会的语境中,指用来防止政府关闭的措施,通常是在拨款法案尚未通过时采取的保护措施。
Ví dụ
