Bản dịch của từ Contract principle trong tiếng Việt

Contract principle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contract principle(Noun)

kˈɒntrækt prˈɪnsɪpəl
ˈkɑnˌtrækt ˈprɪnsəpəɫ
01

Nguyên tắc xác định quyền và nghĩa vụ của các bên trong một hợp đồng

This is a principle that defines the rights and obligations of the parties in a contractual agreement.

一项规定合同双方权利与义务的原则

Ví dụ
02

Một ý tưởng hoặc quy tắc cơ bản hình thành một phần của hợp đồng pháp lý

A basic idea or rule forms part of a legal contract.

合同中的基本原则或条款

Ví dụ
03

Một lý thuyết hay nguyên tắc chung về cách hợp đồng hoạt động hoặc được giải thích

A fundamental theory or general principle about how contracts work or are understood.

关于合同如何运作或被解读的基础理论或一般规则

Ví dụ