Bản dịch của từ Contractual awareness trong tiếng Việt

Contractual awareness

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contractual awareness(Phrase)

kəntrˈæktʃuːəl ˈɔːwˌeənəs
ˌkɑnˈtræktʃuəɫ ˈɑwɛrnəs
01

Khả năng nhận biết và hiểu rõ các điều khoản và điều kiện của một thỏa thuận hợp đồng.

The ability to recognize and interpret the terms and conditions of a contractual agreement

Ví dụ
02

Sự hiểu biết về các nghĩa vụ pháp lý và quyền hạn có trong hợp đồng

The understanding of the legal obligations and rights contained within a contract

Ví dụ
03

Nhận thức về các hệ quả khi tham gia ký kết hợp đồng

Awareness of the implications of entering into a contract

Ví dụ