Bản dịch của từ Contrast medium trong tiếng Việt
Contrast medium

Contrast medium (Noun)
Một chất được đưa vào một bộ phận của cơ thể để cải thiện khả năng hiển thị các cấu trúc bên trong trong quá trình chụp x quang.
A substance introduced into a part of the body in order to improve the visibility of internal structures during radiography.
The doctor used a contrast medium for Maria's X-ray last week.
Bác sĩ đã sử dụng một chất cản quang cho X-quang của Maria tuần trước.
They did not use a contrast medium during the MRI scan yesterday.
Họ đã không sử dụng chất cản quang trong buổi chụp MRI hôm qua.
Do you know what a contrast medium is for medical imaging?
Bạn có biết chất cản quang dùng để làm gì trong hình ảnh y tế không?
Chất cản quang (contrast medium) là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh, như X-quang hoặc cộng hưởng từ (MRI), để làm tăng độ tương phản của các cấu trúc bên trong cơ thể. Các phiên bản của thuật ngữ này trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về phát âm. Chất cản quang giúp bác sĩ xác định rõ hơn các tình trạng bệnh lý.
Thuật ngữ "contrast medium" xuất phát từ cụm từ tiếng Latinh "medium", có nghĩa là "cái ở giữa" hoặc "phương tiện". Các chất tương phản được sử dụng trong y học hình ảnh như là "phương tiện" giúp làm nổi bật cấu trúc nội tại trong cơ thể, từ đó cho phép dễ dàng phân biệt các mô tổn thương và mô bình thường. Lịch sử sử dụng các chất này bắt đầu từ cuối thế kỷ 19, góp phần quan trọng vào sự phát triển của chẩn đoán hình ảnh hiện đại.
Thuật ngữ "contrast medium" ít xuất hiện trong các bài thi IELTS, có thể thấy trong phần thi Nghe và Đọc khi đề cập đến y tế hoặc hình ảnh học. Trong các lĩnh vực khác như khoa học và y học, nó thường được sử dụng để chỉ chất liệu được tiêm hoặc tiêu thụ nhằm nâng cao độ tương phản trong các hình ảnh quang học, giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh. Ngữ cảnh này thường xảy ra trong báo cáo y học, nghiên cứu lâm sàng và tài liệu giảng dạy về hình ảnh y tế.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp