Bản dịch của từ Contrive trong tiếng Việt
Contrive

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "contrive" có nghĩa là phát minh hoặc lên kế hoạch một cách khéo léo, thường có tính chất tinh vi hoặc thậm chí là dối trá. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về mặt viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Trong ngữ cảnh sử dụng, "contrive" thường được dùng để chỉ những ý tưởng hoặc giải pháp được thiết kế một cách thông minh để giải quyết vấn đề. Từ này thường mang ẩn dụ về việc sử dụng sự sáng tạo trong những tình huống khó khăn.
Họ từ
Từ "contrive" có nghĩa là phát minh hoặc lên kế hoạch một cách khéo léo, thường có tính chất tinh vi hoặc thậm chí là dối trá. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về mặt viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Trong ngữ cảnh sử dụng, "contrive" thường được dùng để chỉ những ý tưởng hoặc giải pháp được thiết kế một cách thông minh để giải quyết vấn đề. Từ này thường mang ẩn dụ về việc sử dụng sự sáng tạo trong những tình huống khó khăn.
