contrive
contrive (Verb)
Nghĩa 01 · Lập kế hoạch và tạo ra một vật, tình huống hoặc kết quả bằng cách dùng kỹ năng, mưu mẹo hoặc thủ thuật một cách có chủ đích.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contrive (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contrive |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contrived |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contrived |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contrives |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contriving |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contrive" có nghĩa là phát minh hoặc lên kế hoạch một cách khéo léo, thường có tính chất tinh vi hoặc thậm chí là dối trá. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt lớn về mặt viết, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong phát âm. Trong ngữ cảnh sử dụng, "contrive" thường được dùng để chỉ những ý tưởng hoặc giải pháp được thiết kế một cách thông minh để giải quyết vấn đề. Từ này thường mang ẩn dụ về việc sử dụng sự sáng tạo trong những tình huống khó khăn.