contriver
NounVerb
contriver (Noun)
/ˈkɑnˌtraɪ.vɚ/
/ˈkɑnˌtraɪ.vɚ/
AI
Ví dụ
Sarah là người lập kế hoạch cho các sự kiện cộng đồng trong khu phố.Sarah is a contriver of community events in our neighborhood.
John không phải là người lập kế hoạch; anh ấy thích theo dõi kế hoạch.John is not a contriver; he prefers to follow plans.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
contriver (Verb)
/ˈkɑnˌtraɪ.vɚ/
/ˈkɑnˌtraɪ.vɚ/
AI
Ví dụ
Cô ấy là người lên kế hoạch tài ba cho các sự kiện cộng đồng trong khu phố.She is a skilled contriver of community events in our neighborhood.
Họ không lập kế hoạch phức tạp cho các buổi gặp gỡ xã hội.They do not contrive elaborate schemes for social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contriver" là danh từ chỉ người sáng tạo hoặc lập kế hoạch một cách khéo léo, thường với ý nghĩa có phần tiêu cực liên quan đến việc bày mưu tính kế. Trong tiếng Anh Mỹ cũng như tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng với nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút với trọng âm ở âm tiết đầu trong tiếng Anh Anh. Việc sử dụng từ này phổ biến trong ngữ cảnh văn học hoặc phê phán về sự gian xảo trong kế hoạch.