Anh - Việt

Bản dịch của từ Contriver trong tiếng Việt

contriver

NounVerb

contriver (Noun)

/ˈkɑnˌtraɪ.vɚ/
/ˈkɑnˌtraɪ.vɚ/
AI

Nghĩa 01

Người bày mưu, người nghĩ ra kế hoạch hay âm mưu; kẻ chủ mưu lên kế hoạch bí mật hoặc xảo quyệt.

A person who devises a plan or scheme a plotter.

Ví dụ
Sarah là người lập kế hoạch cho các sự kiện cộng đồng trong khu phố.Sarah is a contriver of community events in our neighborhood.
John không phải là người lập kế hoạch; anh ấy thích theo dõi kế hoạch.John is not a contriver; he prefers to follow plans.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

contriver (Verb)

/ˈkɑnˌtraɪ.vɚ/
/ˈkɑnˌtraɪ.vɚ/
AI

Nghĩa 01

Lập kế hoạch hoặc nghĩ ra một cách hành động tinh vi, khéo léo để đạt được mục tiêu (thường là một kế hoạch tinh vi hoặc xảo quyệt).

To devise or plan an intricate course of action.

Ví dụ
Cô ấy là người lên kế hoạch tài ba cho các sự kiện cộng đồng trong khu phố.She is a skilled contriver of community events in our neighborhood.
Họ không lập kế hoạch phức tạp cho các buổi gặp gỡ xã hội.They do not contrive elaborate schemes for social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh