Bản dịch của từ Contriver trong tiếng Việt

Contriver

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contriver(Noun)

ˈkɑnˌtraɪ.vɚ
ˈkɑnˌtraɪ.vɚ
01

Người bày mưu, người nghĩ ra kế hoạch hay âm mưu; kẻ chủ mưu lên kế hoạch bí mật hoặc xảo quyệt.

A person who devises a plan or scheme a plotter.

策划者

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Contriver(Verb)

ˈkɑnˌtraɪ.vɚ
ˈkɑnˌtraɪ.vɚ
01

Lập kế hoạch hoặc nghĩ ra một cách hành động tinh vi, khéo léo để đạt được mục tiêu (thường là một kế hoạch tinh vi hoặc xảo quyệt).

To devise or plan an intricate course of action.

精心策划

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ