Bản dịch của từ Plotter trong tiếng Việt
Plotter

Plotter (Noun)
Plotter (Noun Countable)
Người âm mưu, người lập kế hoạch bí mật (thường để làm việc xấu hoặc có ý đồ hại người).
A person who plans or schemes secretly especially to do something bad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "plotter" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thiết kế, chỉ thiết bị đầu ra có khả năng vẽ biểu đồ, bản đồ và hình ảnh số trên giấy. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, các ứng dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "plotter" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ một phần mềm vẽ đồ họa.
Họ từ
Từ "plotter" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thiết kế, chỉ thiết bị đầu ra có khả năng vẽ biểu đồ, bản đồ và hình ảnh số trên giấy. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, các ứng dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "plotter" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ một phần mềm vẽ đồ họa.
