plotter
NounNoun Countable
plotter (Noun)
/plˈɑtɚ/
/plˈɑtəɹ/
AI
Ví dụ
Người âm thầm lên kế hoạch đã tổ chức cuộc biểu tình chống lại luật mới vào năm 2022.The plotter organized the protest against the new law in 2022.
Người âm thầm lên kế hoạch không thành công trong việc phá hoại cuộc họp cộng đồng tuần trước.The plotter did not succeed in disrupting the community meeting last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
plotter (Noun Countable)
/plˈɑtɚ/
/plˈɑtəɹ/
AI
Nghĩa 01
Người âm mưu, người lập kế hoạch bí mật (thường để làm việc xấu hoặc có ý đồ hại người).
a person who plans or schemes secretly especially to do something bad.
Ví dụ
Người lập kế hoạch đã tổ chức các cuộc họp bí mật để thảo luận về những thay đổi xã hội có hại.The plotter organized secret meetings to discuss harmful social changes.
Cô ấy không phải là người lập kế hoạch; cô ấy công khai chia sẻ ý tưởng của mình.She is not a plotter; she openly shares her ideas.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "plotter" được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và thiết kế, chỉ thiết bị đầu ra có khả năng vẽ biểu đồ, bản đồ và hình ảnh số trên giấy. Trong tiếng Anh, từ này được viết và phát âm giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, các ứng dụng có thể khác nhau. Ở Anh, "plotter" thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hơn, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể chỉ một phần mềm vẽ đồ họa.