Anh - Việt

Bản dịch của từ Plotter trong tiếng Việt

plotter

NounNoun Countable

plotter (Noun)

/plˈɑtɚ/
/plˈɑtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người lên kế hoạch hoặc âm mưu thực hiện hành động có hại hoặc bất hợp pháp, thường là hành động mang tính chính trị.

a person who plans or conspires to carry out a harmful or illegal act especially a political one.

Ví dụ
Người âm thầm lên kế hoạch đã tổ chức cuộc biểu tình chống lại luật mới vào năm 2022.The plotter organized the protest against the new law in 2022.
Người âm thầm lên kế hoạch không thành công trong việc phá hoại cuộc họp cộng đồng tuần trước.The plotter did not succeed in disrupting the community meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

plotter (Noun Countable)

/plˈɑtɚ/
/plˈɑtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người âm mưu, người lập kế hoạch bí mật (thường để làm việc xấu hoặc có ý đồ hại người).

a person who plans or schemes secretly especially to do something bad.

Ví dụ
Người lập kế hoạch đã tổ chức các cuộc họp bí mật để thảo luận về những thay đổi xã hội có hại.The plotter organized secret meetings to discuss harmful social changes.
Cô ấy không phải là người lập kế hoạch; cô ấy công khai chia sẻ ý tưởng của mình.She is not a plotter; she openly shares her ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh