Bản dịch của từ Control a task trong tiếng Việt

Control a task

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Control a task(Phrase)

kˈɒntrɒl ˈɑː tˈɑːsk
ˈkɑnˌtrɑɫ ˈɑ ˈtæsk
01

Hướng dẫn hoặc quản lý việc thực hiện một nhiệm vụ

To direct or manage the execution of a task

Ví dụ
02

Để điều chỉnh hoặc giám sát một nhiệm vụ

To regulate or oversee a task

Ví dụ
03

Có quyền lực hoặc trách nhiệm đối với một nhiệm vụ cụ thể.

To have power over or responsibility for a specific task

Ví dụ