Bản dịch của từ Control elements trong tiếng Việt

Control elements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Control elements(Noun)

kˈɒntrɒl ˈɛlɪmənts
ˈkɑnˌtrɑɫ ˈɛɫəmənts
01

Chức năng ảnh hưởng hoặc chỉ đạo hành vi của con người hoặc diễn tiến của các sự kiện

The power to influence or guide people's behavior or the course of events.

影响或指导人们行为及事态发展的能力

Ví dụ
02

Trong một ngữ cảnh khoa học, đây là tiêu chuẩn so sánh để kiểm tra hoặc xác nhận kết quả của một thí nghiệm.

In science, a standard is used as a benchmark to compare, verify, or validate the results of an experiment.

在科学研究中,有一套标准用来进行比较,以检验或验证实验的结果。

Ví dụ
03

Hành động kiểm soát thứ gì đó

Controlling or managing something

对某事物的掌控行为

Ví dụ