Bản dịch của từ Control elements trong tiếng Việt
Control elements
Noun [U/C]

Control elements(Noun)
kˈɒntrɒl ˈɛlɪmənts
ˈkɑnˌtrɑɫ ˈɛɫəmənts
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ví dụ
03
Trong bối cảnh khoa học, đây là một tiêu chuẩn so sánh để kiểm tra hoặc xác nhận kết quả của một thí nghiệm.
In the context of science, a standard is used to compare, verify, or validate the results of an experiment.
在科学领域中,标准是用来比较、检验或验证实验结果的基准。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
