Bản dịch của từ Controlled wrestling trong tiếng Việt
Controlled wrestling
Noun [U/C]

Controlled wrestling(Noun)
kˈɒntrəʊld rˈɛslɪŋ
ˈkɑnˌtroʊɫd ˈrɛsɫɪŋ
01
Môn đấu vật dưới sự quản lý của một tổ chức hay cơ quan ban hành luật lệ
Wrestling is regulated by a governing body or organization.
摔跤比赛由主管机构或组织负责管理。
Ví dụ
02
Một môn thể thao mang tính cạnh tranh, nhấn mạnh kỹ năng và các quy tắc đã định trước
A competitive sport emphasizes skill and established rules.
这是一项强调技巧和事先规定规则的竞技体育项目
Ví dụ
