Bản dịch của từ Controlled wrestling trong tiếng Việt

Controlled wrestling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Controlled wrestling(Noun)

kˈɒntrəʊld rˈɛslɪŋ
ˈkɑnˌtroʊɫd ˈrɛsɫɪŋ
01

Môn đấu vật dưới sự quản lý của một tổ chức hay cơ quan ban hành luật lệ

Wrestling is regulated by a governing body or organization.

摔跤比赛由主管机构或组织负责管理。

Ví dụ
02

Một môn thể thao mang tính cạnh tranh, nhấn mạnh kỹ năng và các quy tắc đã định trước

A competitive sport emphasizes skill and established rules.

这是一项强调技巧和事先规定规则的竞技体育项目

Ví dụ
03

Đây là một hình thức đấu vật mà các thế và thao tác được thực hiện theo quy định nhằm đảm bảo an toàn và công bằng.

This is a form of struggle where techniques and movements are performed according to rules to ensure safety and fairness.

这是一种按规定进行的搏斗形式,旨在确保安全与公平。

Ví dụ