Bản dịch của từ Convalescing trong tiếng Việt

Convalescing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convalescing(Verb)

kˈɑnvəlˌɛsɨŋ
kˈɑnvəlˌɛsɨŋ
01

Quá trình phục hồi sức khỏe và sức mạnh sau khi bị ốm hoặc sau khi điều trị y tế, diễn ra dần dần trong một thời gian.

Recover ones health and strength over a period of time after an illness or medical treatment.

康复

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Convalescing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Convalesce

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Convalesced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Convalesced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Convalesces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Convalescing

Convalescing(Adjective)

kˈɑnvəlˌɛsɨŋ
kˈɑnvəlˌɛsɨŋ
01

Đang hồi phục sức khỏe và sức mạnh sau khi bị bệnh hoặc sau điều trị y tế.

Recovering ones health and strength after an illness or medical treatment.

恢复健康

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ