Bản dịch của từ Convening trong tiếng Việt

Convening

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convening (Verb)

kn̩vˈinɪŋ
kn̩vˈinɪŋ
01

Tổ chức hoặc sắp xếp một cuộc họp, buổi họp hoặc sự kiện để mọi người gặp gỡ và thảo luận.

To organize or arrange (a meeting or activity)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tụ họp, tập hợp lại với nhau để tổ chức một cuộc họp hoặc cùng tham gia một hoạt động.

To come together for a meeting or activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Convening (Noun)

kn̩vˈinɪŋ
kn̩vˈinɪŋ
01

Hành động tụ họp, tập hợp mọi người lại với nhau để tổ chức một cuộc họp hoặc hoạt động chung.

The action of coming together for a meeting or activity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ