Bản dịch của từ Convening trong tiếng Việt
Convening

Convening(Verb)
Dạng động từ của Convening (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Convene |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Convened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Convened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Convenes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Convening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "convening" là danh từ có nghĩa là sự triệu tập hoặc tổ chức một cuộc họp, sự kiện. Trong tiếng Anh, "convening" thường được sử dụng để chỉ hành động triệu tập các thành viên hoặc bên liên quan để trao đổi ý kiến, ra quyết định hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau trong phát âm; ở Anh, âm tiết đầu tiên thường được nhấn mạnh hơn.
Từ "convening" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "convenire", bao gồm tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "venire", nghĩa là "đi". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động tập hợp hoặc gặp gỡ những người có chung mục đích. Theo thời gian, "convening" trở thành một thuật ngữ chính thức trong ngữ cảnh tổ chức hội nghị, cuộc họp, hoặc sự kiện, phản ánh tính chất cần thiết của việc tập hợp các bên liên quan để thảo luận và quyết định.
Từ "convening" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài nói và bài viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về các cuộc họp hoặc sự kiện. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động triệu tập hoặc tổ chức một cuộc họp, hội nghị. Tình huống sử dụng từ này thường liên quan đến quản lý, chính trị hoặc các tổ chức xã hội, thể hiện quá trình hợp tác và bàn bạc để đi đến quyết định chung.
Họ từ
Từ "convening" là danh từ có nghĩa là sự triệu tập hoặc tổ chức một cuộc họp, sự kiện. Trong tiếng Anh, "convening" thường được sử dụng để chỉ hành động triệu tập các thành viên hoặc bên liên quan để trao đổi ý kiến, ra quyết định hoặc thảo luận về một vấn đề cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này có hình thức viết giống nhau, nhưng có thể khác nhau trong phát âm; ở Anh, âm tiết đầu tiên thường được nhấn mạnh hơn.
Từ "convening" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "convenire", bao gồm tiền tố "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "venire", nghĩa là "đi". Từ này ban đầu được sử dụng để chỉ hành động tập hợp hoặc gặp gỡ những người có chung mục đích. Theo thời gian, "convening" trở thành một thuật ngữ chính thức trong ngữ cảnh tổ chức hội nghị, cuộc họp, hoặc sự kiện, phản ánh tính chất cần thiết của việc tập hợp các bên liên quan để thảo luận và quyết định.
Từ "convening" xuất hiện khá thường xuyên trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài nói và bài viết, nơi thí sinh có thể thảo luận về các cuộc họp hoặc sự kiện. Trong ngữ cảnh chung, từ này thường được sử dụng để chỉ hành động triệu tập hoặc tổ chức một cuộc họp, hội nghị. Tình huống sử dụng từ này thường liên quan đến quản lý, chính trị hoặc các tổ chức xã hội, thể hiện quá trình hợp tác và bàn bạc để đi đến quyết định chung.
