Bản dịch của từ Conventional-fueled trong tiếng Việt

Conventional-fueled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conventional-fueled(Adjective)

kənvˈɛnʃənəlfjˌuːəld
kənˈvɛnʃənəɫfjuɫd
01

Được vận hành bằng các nguồn nhiên liệu truyền thống như xăng hoặc diesel thay vì các nguồn năng lượng thay thế.

Powered by traditional fuels like gasoline or diesel instead of alternative energy sources.

它依靠传统能源,比如汽油或柴油,而不是替代能源来供能。

Ví dụ
02

Liên quan đến các phương pháp hoặc công nghệ được chấp nhận và sử dụng phổ biến

Related to methods or technologies that are widely accepted and used.

关于被广泛接受和使用的方法或技术

Ví dụ
03

Tuân thủ các thực hành và chuẩn mực đã được thiết lập, nhất là trong tiêu chuẩn ngành nghề

Adhere to established procedures and standards, especially those specific to the industry.

遵守已制定的流程和标准,特别是在行业标准方面。

Ví dụ