Bản dịch của từ Convertible debt trong tiếng Việt
Convertible debt

Convertible debt(Noun)
Loại chứng khoán nợ có thể chuyển đổi thành một khoản cổ phần nhất định của công ty, thường dựa trên quyết định của người nắm giữ trái phiếu.
A type of debt security that can be converted into a specified number of company's shares, usually at the option of the bondholder.
一种可以转换成公司股票预定数量的债务证券,通常由债券持有人自行决定是否转换。
Nợ có thể đổi thành cổ phần khi đến những thời điểm nhất định trong quá trình tồn tại của nó.
Debt can be converted into shares at specific times during its existence.
债务在其存续期间的特定时间点可以转换成股票。
Một lựa chọn tài chính dành cho các công ty, giúp họ huy động vốn đồng thời mở ra cơ hội cho nhà đầu tư chuyển đổi nợ thành cổ phần.
This is a funding option for companies that allows them to attract capital while giving investors the opportunity to convert debt into equity.
这是一种为企业提供融资的方案,让它们能够筹集资金,同时给予投资者将债务转换为股权的可能性。
