Bản dịch của từ Equity trong tiếng Việt
Equity

Equity (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ở Anh, Mỹ và vài nước khác, “Equity” là một công đoàn nghề nghiệp mà tất cả diễn viên chuyên nghiệp phải gia nhập — tức là tổ chức đại diện, bảo vệ quyền lợi và quản lý các điều kiện làm việc cho diễn viên.
In the UK US and several other countries a trade union to which all professional actors must belong.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giá trị thực tế của một tài sản (thường là nhà hoặc bất động sản) sau khi trừ đi các khoản nợ, như khoản vay thế chấp và các chi phí liên quan. Nói cách khác, đó là phần tài sản mà chủ sở hữu thật sự sở hữu sau khi đã trừ các khoản phải trả.
The value of a mortgaged property after deduction of charges against it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "equity" thường được hiểu là sự công bằng hoặc công lý trong phân phối tài nguyên và quyền lợi. Trong lĩnh vực tài chính, "equity" ám chỉ giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ đi các khoản nợ. Có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; trong khi "equity" thường được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh, tại Anh, từ này cũng gắn liền với các quy định pháp lý hơn. Trong ngữ cảnh tài chính, "equity" được dùng rộng rãi và có thể dịch là "vốn chủ sở hữu" trong tiếng Việt.
Họ từ
Từ "equity" thường được hiểu là sự công bằng hoặc công lý trong phân phối tài nguyên và quyền lợi. Trong lĩnh vực tài chính, "equity" ám chỉ giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ đi các khoản nợ. Có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; trong khi "equity" thường được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh, tại Anh, từ này cũng gắn liền với các quy định pháp lý hơn. Trong ngữ cảnh tài chính, "equity" được dùng rộng rãi và có thể dịch là "vốn chủ sở hữu" trong tiếng Việt.
