Bản dịch của từ Equity trong tiếng Việt

Equity

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Equity (Noun)

ˈɛkwɪti
ˈɛkwəti
01

Giá trị cổ phần của một công ty — tức là tổng giá trị phần vốn do cổ đông nắm giữ trong công ty.

The value of the shares issued by a company.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở Anh, Mỹ và vài nước khác, “Equity” là một công đoàn nghề nghiệp mà tất cả diễn viên chuyên nghiệp phải gia nhập — tức là tổ chức đại diện, bảo vệ quyền lợi và quản lý các điều kiện làm việc cho diễn viên.

In the UK US and several other countries a trade union to which all professional actors must belong.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tính công bằng, tức là hành xử hoặc xử lý mọi người một cách công tâm, không thiên vị và đối xử công bằng với mọi bên liên quan.

The quality of being fair and impartial.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Giá trị thực tế của một tài sản (thường là nhà hoặc bất động sản) sau khi trừ đi các khoản nợ, như khoản vay thế chấp và các chi phí liên quan. Nói cách khác, đó là phần tài sản mà chủ sở hữu thật sự sở hữu sau khi đã trừ các khoản phải trả.

The value of a mortgaged property after deduction of charges against it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ