Bản dịch của từ Equity trong tiếng Việt
Equity

Equity(Noun)
Ở Anh, Mỹ và vài nước khác, “Equity” là một công đoàn nghề nghiệp mà tất cả diễn viên chuyên nghiệp phải gia nhập — tức là tổ chức đại diện, bảo vệ quyền lợi và quản lý các điều kiện làm việc cho diễn viên.
In the UK US and several other countries a trade union to which all professional actors must belong.
演员工会
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giá trị thực tế của một tài sản (thường là nhà hoặc bất động sản) sau khi trừ đi các khoản nợ, như khoản vay thế chấp và các chi phí liên quan. Nói cách khác, đó là phần tài sản mà chủ sở hữu thật sự sở hữu sau khi đã trừ các khoản phải trả.
The value of a mortgaged property after deduction of charges against it.
抵押财产扣除负债后的价值
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "equity" thường được hiểu là sự công bằng hoặc công lý trong phân phối tài nguyên và quyền lợi. Trong lĩnh vực tài chính, "equity" ám chỉ giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ đi các khoản nợ. Có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; trong khi "equity" thường được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh, tại Anh, từ này cũng gắn liền với các quy định pháp lý hơn. Trong ngữ cảnh tài chính, "equity" được dùng rộng rãi và có thể dịch là "vốn chủ sở hữu" trong tiếng Việt.
Từ "equity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aequiditas", có nghĩa là "sự bình đẳng" hoặc "sự công bằng". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14 để chỉ khái niệm công lý và sự công bằng trong pháp luật. Ngày nay, "equity" thường được sử dụng để chỉ công bằng xã hội và tài chính, thể hiện một sự phân phối công bằng tài nguyên và cơ hội, liên quan chặt chẽ đến phát triển bền vững và bình đẳng trong xã hội.
Từ "equity" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, khi thảo luận về công bằng, bình đẳng và các chủ đề liên quan đến kinh tế. Trong ngữ cảnh tài chính, "equity" thường được sử dụng để chỉ giá trị sở hữu trong một tài sản, từ đó phản ánh vai trò của nó trong phân tích đầu tư và đánh giá rủi ro. Cũng có thể gặp từ này trong các cuộc hội thảo, bài viết học thuật và luật pháp, nơi nhấn mạnh đến các nguyên tắc công bằng xã hội và pháp lý.
Họ từ
Từ "equity" thường được hiểu là sự công bằng hoặc công lý trong phân phối tài nguyên và quyền lợi. Trong lĩnh vực tài chính, "equity" ám chỉ giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ đi các khoản nợ. Có sự khác biệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; trong khi "equity" thường được sử dụng trong cả hai ngữ cảnh, tại Anh, từ này cũng gắn liền với các quy định pháp lý hơn. Trong ngữ cảnh tài chính, "equity" được dùng rộng rãi và có thể dịch là "vốn chủ sở hữu" trong tiếng Việt.
Từ "equity" có nguồn gốc từ tiếng Latin "aequiditas", có nghĩa là "sự bình đẳng" hoặc "sự công bằng". Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 14 để chỉ khái niệm công lý và sự công bằng trong pháp luật. Ngày nay, "equity" thường được sử dụng để chỉ công bằng xã hội và tài chính, thể hiện một sự phân phối công bằng tài nguyên và cơ hội, liên quan chặt chẽ đến phát triển bền vững và bình đẳng trong xã hội.
Từ "equity" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Viết và Nói, khi thảo luận về công bằng, bình đẳng và các chủ đề liên quan đến kinh tế. Trong ngữ cảnh tài chính, "equity" thường được sử dụng để chỉ giá trị sở hữu trong một tài sản, từ đó phản ánh vai trò của nó trong phân tích đầu tư và đánh giá rủi ro. Cũng có thể gặp từ này trong các cuộc hội thảo, bài viết học thuật và luật pháp, nơi nhấn mạnh đến các nguyên tắc công bằng xã hội và pháp lý.
