Bản dịch của từ Conveyor belt trong tiếng Việt

Conveyor belt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conveyor belt(Noun)

knvˈeɪəɹ bɛlt
knvˈeɪəɹ bɛlt
01

Một dải băng liên tục làm bằng vải, cao su hoặc kim loại chạy vòng để vận chuyển đồ vật từ chỗ này sang chỗ khác (thường thấy ở nhà máy, sân bay, băng chuyền hành lý, dây chuyền đóng gói).

A continuous moving band of fabric rubber or metal used for transporting objects from one place to another.

运输物品的连续带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Conveyor belt (Noun)

SingularPlural

Conveyor belt

Conveyor belts

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh