Bản dịch của từ Convoy trong tiếng Việt
Convoy

Convoy(Noun)
Một nhóm tàu hoặc phương tiện (như xe) đi cùng nhau, thường có lực lượng vũ trang, tàu chiến hoặc phương tiện khác hộ tống để bảo vệ.
A group of ships or vehicles travelling together, typically one accompanied by armed troops, warships, or other vehicles for protection.
护航队
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Convoy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Convoy | Convoys |
Convoy(Verb)
(về tàu chiến hoặc lực lượng vũ trang) hộ tống một đoàn tàu hoặc đoàn phương tiện để bảo vệ khỏi nguy hiểm.
(of a warship or armed troops) accompany (a group of ships or vehicles) for protection.
护航
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Convoy (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Convoy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Convoyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Convoyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Convoys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Convoying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "convoy" là danh từ tiếng Anh, có nghĩa là đoàn xe hoặc nhóm tàu thuyền di chuyển cùng nhau để bảo vệ lẫn nhau, thường trong các tình huống quân sự hoặc thương mại. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này sử dụng như nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Trong giao tiếp, phát âm có thể khác nhau một chút tùy thuộc vào ngữ điệu địa phương, nhưng về cơ bản vẫn tương đồng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến an ninh và vận tải.
Từ "convoy" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "convoyer", bắt nguồn từ động từ Latin "conviare", nghĩa là "đi cùng nhau" (cum - cùng, via - đường). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc bảo vệ các đoàn tàu hoặc nhóm hàng hóa trong quá trình di chuyển. Theo thời gian, "convoy" đã phát triển để chỉ bất kỳ nhóm phương tiện hoặc người đi cùng nhau trong mục đích bảo đảm an toàn, phản ánh sự đồng hành và bảo vệ trong nghĩa vụ vận chuyển.
Từ "convoy" xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực an ninh và quân sự trong phần Listening và Reading. Trong các ngữ cảnh khác, "convoy" thường được sử dụng để chỉ các đoàn xe hoặc nhóm tàu thiết lập cùng nhau để đảm bảo an toàn, đặc biệt trong các tình huống vận chuyển hàng hóa hoặc quân sự. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các tình huống giao thông hoặc hậu cần, nhấn mạnh tới sự bảo vệ và tổ chức khi di chuyển.
Họ từ
Từ "convoy" là danh từ tiếng Anh, có nghĩa là đoàn xe hoặc nhóm tàu thuyền di chuyển cùng nhau để bảo vệ lẫn nhau, thường trong các tình huống quân sự hoặc thương mại. Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, từ này sử dụng như nhau mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc hình thức viết. Trong giao tiếp, phát âm có thể khác nhau một chút tùy thuộc vào ngữ điệu địa phương, nhưng về cơ bản vẫn tương đồng. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến an ninh và vận tải.
Từ "convoy" có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "convoyer", bắt nguồn từ động từ Latin "conviare", nghĩa là "đi cùng nhau" (cum - cùng, via - đường). Thuật ngữ này ban đầu được sử dụng để chỉ việc bảo vệ các đoàn tàu hoặc nhóm hàng hóa trong quá trình di chuyển. Theo thời gian, "convoy" đã phát triển để chỉ bất kỳ nhóm phương tiện hoặc người đi cùng nhau trong mục đích bảo đảm an toàn, phản ánh sự đồng hành và bảo vệ trong nghĩa vụ vận chuyển.
Từ "convoy" xuất hiện tương đối hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu liên quan đến lĩnh vực an ninh và quân sự trong phần Listening và Reading. Trong các ngữ cảnh khác, "convoy" thường được sử dụng để chỉ các đoàn xe hoặc nhóm tàu thiết lập cùng nhau để đảm bảo an toàn, đặc biệt trong các tình huống vận chuyển hàng hóa hoặc quân sự. Từ này cũng có thể xuất hiện trong các tình huống giao thông hoặc hậu cần, nhấn mạnh tới sự bảo vệ và tổ chức khi di chuyển.
