Bản dịch của từ Cooked meat trong tiếng Việt

Cooked meat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cooked meat(Noun)

kˈʊkt mˈiːt
ˈkʊkt ˈmit
01

Một thuật ngữ được dùng để mô tả trạng thái của thịt sau khi đã được nung nóng

A term used to describe the state of meat after it has been subjected to heat

Ví dụ
02

Món ăn bao gồm thịt đã được nấu chín, thường được nhắc đến trong các công thức nấu ăn

A dish consisting of cooked meat often referred to in recipes

Ví dụ
03

Thịt đã được nấu chín và chuẩn bị để ăn

Meat that has been cooked prepared for eating

Ví dụ