Bản dịch của từ Cooked meat trong tiếng Việt
Cooked meat
Noun [U/C]

Cooked meat(Noun)
kˈʊkt mˈiːt
ˈkʊkt ˈmit
Ví dụ
02
Món ăn bao gồm thịt đã được nấu chín, thường được nhắc đến trong các công thức nấu ăn
A dish consisting of cooked meat often referred to in recipes
Ví dụ
03
Thịt đã được nấu chín và chuẩn bị để ăn
Meat that has been cooked prepared for eating
Ví dụ
