coopering
VerbNoun
coopering (Verb)
/kˈupɚɨŋ/
/kˈupɚɨŋ/
AI
Ví dụ
Kinh doanh ngành thợ thúc địa phương đã phát triển mạnh trong nhiều thập kỷ.The local coopering business has been thriving for decades.
Cô học nghệ thuật thợ thúc từ ông.She learned the art of coopering from her grandfather.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
coopering (Noun)
/kˈupɚɨŋ/
/kˈupɚɨŋ/
AI
Ví dụ
Nghề thợ thùng liên quan đến việc làm thùng và thau.Coopering involves making barrels and casks.
Ngành công nghiệp thợ thùng có một lịch sử dài ở khu vực này.The coopering industry has a long history in this region.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Coopering" là thuật ngữ chỉ việc chế tạo thùng gỗ hoặc các vật chứa bằng gỗ, thường được dùng để đựng rượu, bia hoặc thực phẩm. Nghề này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cupa", nghĩa là bình chứa. Trong tiếng Anh, "coopering" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách sử dụng, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút. Ngành coopering đã phát triển qua nhiều thế kỷ và vẫn còn giữ vai trò quan trọng trong sản xuất các sản phẩm thủ công mỹ nghệ.