Bản dịch của từ Coordinated meal trong tiếng Việt
Coordinated meal
Phrase

Coordinated meal(Phrase)
kəʊˈɔːdɪnˌeɪtɪd mˈiːl
ˈkɔrdəˌneɪtɪd ˈmiɫ
01
Một bữa ăn được chuẩn bị theo cách mà các hương vị và kết cấu khác nhau bổ sung cho nhau.
A meal that is prepared in a manner that ensures different flavors and textures complement each other
Ví dụ
Ví dụ
