Bản dịch của từ Copernicium trong tiếng Việt

Copernicium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copernicium(Noun)

kˈəpɝnəsiəm
kˈəpɝnəsiəm
01

Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 112, rất không bền và chỉ được tạo ra nhân tạo trong phòng thí nghiệm.

The chemical element of atomic number 112 a highly unstable substance that is produced artificially.

化学元素,原子序数112,极不稳定,人工合成。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Copernicium (Noun)

SingularPlural

Copernicium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh