copernicium
Noun
copernicium (Noun)
/kˈəpɝnəsiəm/
/kˈəpɝnəsiəm/
AI
Ví dụ
Copernicium là một nguyên tố tổng hợp được tạo ra trong các phòng thí nghiệm.Copernicium is a synthetic element created in laboratories for research purposes.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của copernicium trong khoa học.Many people do not understand the significance of copernicium in science.
Dạng danh từ của copernicium (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
copernicium | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Copernicium (Cn) là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 112, được phát hiện lần đầu vào năm 1996 và đặt tên để vinh danh nhà thiên văn học Nicolaus Copernicus. Đây là một nguyên tố tổng hợp và thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp trong bảng tuần hoàn, với tính chất hóa học vẫn chưa được nghiên cứu đầy đủ do tính đậm đặc và không ổn định của nó. Trong hệ thống phân loại, copernicium không có phiên bản Anh - Mỹ khác biệt nào, nhưng thường được nhận diện bằng ký hiệu Cn trong cả hai ngôn ngữ.