Bản dịch của từ Coping mechanism trong tiếng Việt
Coping mechanism
Noun [U/C]

Coping mechanism(Noun)
kˈəʊpɪŋ mˈɛkənˌɪzəm
ˈkoʊpɪŋ ˈmɛkəˌnɪzəm
Ví dụ
02
Các kỹ thuật hoặc hành vi tâm lý được sử dụng để quản lý sự đau khổ về mặt cảm xúc
Psychological techniques or behaviors used to manage emotional distress
Ví dụ
