Bản dịch của từ Copper bronze trong tiếng Việt

Copper bronze

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copper bronze(Noun)

kˈɒpɐ brˈɒnz
ˈkɑpɝ ˈbrɑnz
01

Một loại kim loại màu nâu đỏ, là hợp kim của đồng và thiếc.

A reddishbrown metal that is an alloy of copper and tin

Ví dụ
02

Một huy chương đồng được trao trong các cuộc thi thể thao nhất định.

A bronze medal awarded in certain sports competitions

Ví dụ
03

Một màu có sắc kim loại của nâu đỏ

A color that is a metallic shade of reddishbrown

Ví dụ