Bản dịch của từ Copter trong tiếng Việt

Copter

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copter(Noun)

kˈɑptəɹ
kˈɑptəɹ
01

(Thông tục) Trực thăng.

Informal A helicopter.

Ví dụ

Copter(Verb)

kˈɑptəɹ
kˈɑptəɹ
01

(thông tục, chuyển tiếp) To Helicopter: vận chuyển bằng trực thăng.

Informal transitive To helicopter to transport by helicopter.

Ví dụ
02

(thông tục, nội động từ) To Helicopter: di chuyển bằng trực thăng.

Informal intransitive To helicopter to travel by helicopter.

Ví dụ
03

(thông tục, nội động từ) Di chuyển như một chiếc trực thăng.

Informal intransitive To move like a helicopter.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh