copter
copter (Verb)
Nghĩa 01 · (không trang trọng) Di chuyển như trực thăng — tức là xoay tròn hoặc bay chầm chậm tại chỗ, hoặc di chuyển bằng cách dùng lực quay giống cánh trực thăng.
(không trang trọng) Di chuyển như trực thăng — tức là xoay tròn hoặc bay chầm chậm tại chỗ, hoặc di chuyển bằng cách dùng lực quay giống cánh trực thăng.
informal intransitive To move like a helicopter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Từ lóng, dùng để chỉ hành động đi lại bằng trực thăng (lái hoặc được chở bằng trực thăng).
Từ lóng, dùng để chỉ hành động đi lại bằng trực thăng (lái hoặc được chở bằng trực thăng).
informal intransitive To helicopter to travel by helicopter.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · (tiếng lóng, chuyển nghĩa) Dùng trực thăng để vận chuyển người hoặc hàng hoá; đưa ai/cái gì đi bằng trực thăng.
(tiếng lóng, chuyển nghĩa) Dùng trực thăng để vận chuyển người hoặc hàng hoá; đưa ai/cái gì đi bằng trực thăng.
informal transitive To helicopter to transport by helicopter.
copter (Noun)
Nghĩa 01 · Từ thông tục chỉ một chiếc trực thăng — phương tiện bay có cánh quạt lớn trên đỉnh, dùng để bay lên xuống và di chuyển theo mọi hướng.
Từ thông tục chỉ một chiếc trực thăng — phương tiện bay có cánh quạt lớn trên đỉnh, dùng để bay lên xuống và di chuyển theo mọi hướng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "copter" là dạng viết tắt của "helicopter", chỉ một loại phương tiện bay có cánh quạt xoay được, thường được sử dụng trong quân sự, cứu hộ và giao thông. Trong tiếng Anh, "copter" phổ biến hơn trong giao tiếp không chính thức, trong khi "helicopter" được ưa chuộng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức. Khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng nghĩa và cách sử dụng khá đồng nhất.