Anh - Việt

Bản dịch của từ Copter trong tiếng Việt

copter

VerbNoun

copter (Verb)

/kˈɑptəɹ/
/kˈɑptəɹ/
AI

Nghĩa 01 · (không trang trọng) Di chuyển như trực thăng — tức là xoay tròn hoặc bay chầm chậm tại chỗ, hoặc di chuyển bằng cách dùng lực quay giống cánh trực thăng.

(không trang trọng) Di chuyển như trực thăng — tức là xoay tròn hoặc bay chầm chậm tại chỗ, hoặc di chuyển bằng cách dùng lực quay giống cánh trực thăng.

informal intransitive To move like a helicopter.

Ví dụ
Trẻ em di chuyển như trực thăng quanh sân chơi mỗi ngày.Children copter around the playground during recess every day.
Họ không di chuyển như trực thăng quanh khu phố sau khi trời tối.They do not copter around the neighborhood after dark.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Từ lóng, dùng để chỉ hành động đi lại bằng trực thăng (lái hoặc được chở bằng trực thăng).

Từ lóng, dùng để chỉ hành động đi lại bằng trực thăng (lái hoặc được chở bằng trực thăng).

informal intransitive To helicopter to travel by helicopter.

Ví dụ
Nhiều người nổi tiếng đi trực thăng đến sự kiện để đến nhanh.Many celebrities copter to their events for quick arrivals.
Họ không đi trực thăng đến các buổi gặp mặt xã hội; họ thích lái xe.They do not copter to social gatherings; they prefer driving.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · (tiếng lóng, chuyển nghĩa) Dùng trực thăng để vận chuyển người hoặc hàng hoá; đưa ai/cái gì đi bằng trực thăng.

(tiếng lóng, chuyển nghĩa) Dùng trực thăng để vận chuyển người hoặc hàng hoá; đưa ai/cái gì đi bằng trực thăng.

informal transitive To helicopter to transport by helicopter.

Ví dụ
Họ đã đi trực thăng đến sự kiện từ thiện vào thứ Bảy tuần trước ở New York.They coptered to the charity event last Saturday in New York.
Cô ấy không đi trực thăng đến cuộc họp; cô ấy đã đi xe hơi thay vào đó.She didn't copter to the meeting; she took a car instead.

copter (Noun)

/kˈɑptəɹ/
/kˈɑptəɹ/
AI

Nghĩa 01 · Từ thông tục chỉ một chiếc trực thăng — phương tiện bay có cánh quạt lớn trên đỉnh, dùng để bay lên xuống và di chuyển theo mọi hướng.

Từ thông tục chỉ một chiếc trực thăng — phương tiện bay có cánh quạt lớn trên đỉnh, dùng để bay lên xuống và di chuyển theo mọi hướng.

informal A helicopter.

Ví dụ
Họ đã bay một chiếc copter đến sự kiện xã hội ở trung tâm thành phố hôm qua.They flew a copter to the social event downtown yesterday.
Tôi đã không thấy bất kỳ chiếc copter nào tại buổi gặp gỡ cộng đồng tuần trước.I did not see any copter at the community gathering last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh