Bản dịch của từ Copycat trong tiếng Việt
Copycat
Noun [U/C]

Copycat(Noun)
kˈɒpɪkˌæt
ˈkɑpiˌkæt
01
Một người bắt chước hoặc giống ai đó, đặc biệt là theo cách chế nhạo
A person who imitates or mimics others especially in a mocking way
Ví dụ
Ví dụ
Copycat

Một người bắt chước hoặc giống ai đó, đặc biệt là theo cách chế nhạo
A person who imitates or mimics others especially in a mocking way