Bản dịch của từ Copycat trong tiếng Việt

Copycat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copycat(Noun)

kˈɒpɪkˌæt
ˈkɑpiˌkæt
01

Một người bắt chước hoặc giống ai đó, đặc biệt là theo cách chế nhạo

A person who imitates or mimics others especially in a mocking way

Ví dụ
02

Một sản phẩm hoặc thiết kế có hình thức tương tự như cái khác

A product or design that closely resembles another

Ví dụ
03

Một người tiếp nhận hành vi hoặc ý tưởng của người khác

A person who adopts the behavior or ideas of another

Ví dụ