Bản dịch của từ Copycat trong tiếng Việt

Copycat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copycat(Noun)

kˈɒpɪkˌæt
ˈkɑpiˌkæt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ