Bản dịch của từ Corded telegraphy trong tiếng Việt

Corded telegraphy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corded telegraphy(Noun)

kˈɔːdɪd tˈɛlɪɡrəfi
ˈkɔrdɪd ˈtɛɫəˌɡræfi
01

Một phương pháp truyền tin sử dụng chuỗi các xung điện để gửi thông điệp

A method of conveying messages using a series of electric pulses.

一种通过一系列电脉冲传递信息的方法。

Ví dụ
02

Hệ thống truyền thông tin qua khoảng cách bằng dây hoặc cáp và tín hiệu điện

A communication system that transmits information over distances using wires or cables and electrical signals.

一种利用导线或电缆,通过电信号远距离传递信息的系统

Ví dụ
03

Công nghệ hoặc phương pháp sử dụng hệ thống điện tín chạy bằng dây dẫn điện

Technology or method that uses signaling systems powered through electrical wiring.

使用由电线驱动的电报系统的技术或方法

Ví dụ