Bản dịch của từ Cordillera trong tiếng Việt
Cordillera

Cordillera (Noun)
Một dãy núi lớn gồm nhiều chuỗi núi song song cùng các cao nguyên, thung lũng và các địa hình kèm theo (ví dụ như dãy Andes hay dãy Rocky).
A system or group of parallel mountain ranges together with the intervening plateaux and other features especially in the Andes or the Rockies.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cordillera" là thuật ngữ chỉ một hệ thống núi dài hình dây cung, thường có nhiều đỉnh núi cao và trải dài qua nhiều quốc gia hoặc khu vực địa lý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, và nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý để chỉ các dãy núi như Andes ở Nam Mỹ. Trong tiếng Anh, "cordillera" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các nhà địa lý có thể sử dụng thuật ngữ này để chỉ các dãy núi theo cách đặc thù hơn trong văn cảnh nghiên cứu địa lý.
"Cordillera" là thuật ngữ chỉ một hệ thống núi dài hình dây cung, thường có nhiều đỉnh núi cao và trải dài qua nhiều quốc gia hoặc khu vực địa lý. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, và nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý để chỉ các dãy núi như Andes ở Nam Mỹ. Trong tiếng Anh, "cordillera" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về cả hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các nhà địa lý có thể sử dụng thuật ngữ này để chỉ các dãy núi theo cách đặc thù hơn trong văn cảnh nghiên cứu địa lý.
