Bản dịch của từ Core bunch trong tiếng Việt
Core bunch
Noun [U/C]

Core bunch(Noun)
kˈɔː bˈʌntʃ
ˈkɔr ˈbəntʃ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một tập hợp hoặc nhóm các mục hoặc cá nhân có mối liên hệ chặt chẽ với nhau
A collection or group of objects or individuals that are closely related to each other.
一组或一群相互紧密关联的对象或个体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
