Bản dịch của từ Core bunch trong tiếng Việt

Core bunch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core bunch(Noun)

kˈɔː bˈʌntʃ
ˈkɔr ˈbəntʃ
01

Một nhóm các thành phần hoặc yếu tố thiết yếu

A group of essential components or elements.

一个关键组成部分或要素的组合

Ví dụ
02

Một phần trung tâm hoặc một điểm nhấn của hoạt động

A central part or a bustling hub of activity.

活动的中心或枢纽

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một tập hợp hoặc nhóm các mục hoặc cá nhân có mối liên hệ chặt chẽ với nhau

A collection or group of objects or individuals that are closely related to each other.

一组或一群相互紧密关联的对象或个体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa