Bản dịch của từ Core member trong tiếng Việt
Core member
Noun [U/C]

Core member(Noun)
kˈɔː mˈɛmbɐ
ˈkɔr ˈmɛmbɝ
Ví dụ
02
Một phần then chốt hoặc thiết yếu của một nhóm hay tổ chức
An essential or vital part of a group or organization.
一个团体或组织中的关键或核心部分
Ví dụ
03
Ví dụ
