Bản dịch của từ Core team member trong tiếng Việt

Core team member

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Core team member(Noun)

kˈɔː tˈiːm mˈɛmbɐ
ˈkɔr ˈtim ˈmɛmbɝ
01

Nhóm chính hoặc chủ chốt các cá nhân tham gia vào một dự án hoặc tổ chức

A core team or main group of individuals involved in a project or organization.

核心或主要的团队成员,参与某个项目或组织的关键人物

Ví dụ
02

Một người tham gia chính, ảnh hưởng đến các quyết định và phương hướng

An influential participant who impacts decisions and sets the direction.

一个关键的参与者对决策和方向有着重要的影响

Ví dụ
03

Một phần quan trọng trong cấu trúc đội nhóm lớn hơn

An important part of the larger team structure

这是更大团队结构中的一个重要部分。

Ví dụ