Bản dịch của từ Corno inglese trong tiếng Việt

Corno inglese

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corno inglese(Noun)

kˈɔɹnoʊ ˈɪŋɡliz
kˈɔɹnoʊ ˈɪŋɡliz
01

Một loại nhạc cụ thổi thuộc họ kèn, có ống cuộn thành hình chóp dài (hình ống xoắn) và người chơi thổi vào để tạo âm. Thường dùng trong dàn nhạc thính phòng.

A musical instrument with a coiled tube shaped like a long cone that you play by blowing into it.

一种长锥形的吹奏乐器,通常在交响乐中使用。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh