Bản dịch của từ Cornucopian trong tiếng Việt

Cornucopian

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cornucopian(Adjective)

kˌɔɹnəkjˈuəni
kˌɔɹnəkjˈuəni
01

Mô tả quan điểm hoặc niềm tin rằng tiến bộ công nghệ và xã hội có thể cung cấp nguồn tài nguyên dường như vô hạn; tin rằng các giải pháp kỹ thuật và xã hội sẽ vượt qua hạn chế về tài nguyên.

Relating to the belief that technological and social development can provide an unlimited supply of resources.

Ví dụ

Cornucopian(Noun)

kˌɔɹnəkjˈuəni
kˌɔɹnəkjˈuəni
01

Người theo thuyết 'Cornucopian' — tức là người tin rằng nguồn tài nguyên, sản xuất và tiến bộ công nghệ sẽ đủ để đáp ứng nhu cầu con người, rằng khan hiếm dài hạn sẽ được giải quyết bằng đổi mới và tăng trưởng.

A person who adheres to the cornucopian belief.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh