Bản dịch của từ Corporate ladder trong tiếng Việt

Corporate ladder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corporate ladder(Noun)

kˈɔɹpɚət lˈædɚ
kˈɔɹpɚət lˈædɚ
01

Các bước mà một người cần thực hiện để thăng tiến trong sự nghiệp của mình thường diễn ra trong môi trường doanh nghiệp.

The steps a person needs to take to advance their career, typically within a corporate environment.

一个人在职业生涯中迈出晋升步伐,通常在企业环境中需要采取的措施。

Ví dụ
02

Một hệ thống phân cấp hoặc các giai đoạn trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức, thể hiện sự gia tăng về quyền lực hoặc địa vị.

A hierarchy or series of stages within a business or organization that is associated with increasing power or status.

这指的是企业或组织中层级体系或一系列阶段,通常与权力或地位的提升密切相关。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh