Anh - Việt

Bản dịch của từ Corporate ladder trong tiếng Việt

corporate ladder

Noun

corporate ladder (Noun)

/kˈɔɹpɚət lˈædɚ/
/kˈɔɹpɚət lˈædɚ/
AI

Nghĩa 01

Một hệ thống phân cấp hoặc một loạt các giai đoạn trong một doanh nghiệp hoặc tổ chức gắn liền với việc nâng cao quyền lực hoặc địa vị.

A hierarchy or series of stages in a business or organization that are associated with increasing authority or status.

Ví dụ
Nhiều nhân viên mong muốn leo lên bậc thang công ty tại Google.Many employees aspire to climb the corporate ladder at Google.
Cô ấy không tin vào giá trị của bậc thang công ty tại công việc của mình.She does not believe in the corporate ladder's value at her job.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Các bước mà một người phải thực hiện để thăng tiến trong sự nghiệp, thường là trong môi trường công ty.

The steps a person must take to advance in their career typically in a corporate setting.

Ví dụ
Nhiều nhân viên muốn leo lên nấc thang nghề nghiệp tại TechCorp.Many employees want to climb the corporate ladder at TechCorp.
Không phải ai cũng có thể dễ dàng leo lên nấc thang nghề nghiệp trong các công ty lớn.Not everyone can easily climb the corporate ladder in big companies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh