Anh - Việt

Bản dịch của từ Correlational trong tiếng Việt

correlational

NounAdjective

correlational (Noun)

/ˌkɔ.rəˈleɪ.ʃə.nəl/
/ˌkɔ.rəˈleɪ.ʃə.nəl/
AI

Nghĩa 01 · một đại lượng (thước đo) thể hiện mức độ mà hai hay nhiều biến cùng thay đổi với nhau — tức là cho biết khi một biến tăng/giảm thì biến kia có xu hướng tăng/giảm như thế nào.

một đại lượng (thước đo) thể hiện mức độ mà hai hay nhiều biến cùng thay đổi với nhau — tức là cho biết khi một biến tăng/giảm thì biến kia có xu hướng tăng/giảm như thế nào.

a measure of the extent to which two or more variables change together.

Ví dụ
Nghiên cứu tương quan cho thấy mối liên hệ giữa giáo dục và thu nhập.The correlational study showed a link between education and income levels.
Không có mối quan hệ tương quan mạnh giữa tuổi tác và việc sử dụng mạng xã hội.There isn't a strong correlational relationship between age and social media use.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

correlational (Adjective)

/ˌkɔ.rəˈleɪ.ʃə.nəl/
/ˌkɔ.rəˈleɪ.ʃə.nəl/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả mối quan hệ có thể quan sát được giữa hai hay nhiều biến số — tức là khi thay đổi ở biến này thường đi kèm với thay đổi ở biến khác (nhưng không nhất thiết là quan hệ nhân quả).

Mô tả mối quan hệ có thể quan sát được giữa hai hay nhiều biến số — tức là khi thay đổi ở biến này thường đi kèm với thay đổi ở biến khác (nhưng không nhất thiết là quan hệ nhân quả).

involving or expressing a relationship between two or more variables.

Ví dụ
Các nghiên cứu cho thấy mối liên hệ tương quan giữa trình độ giáo dục và thu nhập.Studies show a correlational link between education level and income.
Phân tích tương quan không chứng minh được nguyên nhân trong nghiên cứu xã hội.A correlational analysis does not prove causation in social research.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh