correlational
correlational (Noun)
Nghĩa 01 · một đại lượng (thước đo) thể hiện mức độ mà hai hay nhiều biến cùng thay đổi với nhau — tức là cho biết khi một biến tăng/giảm thì biến kia có xu hướng tăng/giảm như thế nào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
correlational (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả mối quan hệ có thể quan sát được giữa hai hay nhiều biến số — tức là khi thay đổi ở biến này thường đi kèm với thay đổi ở biến khác (nhưng không nhất thiết là quan hệ nhân quả).
Mô tả mối quan hệ có thể quan sát được giữa hai hay nhiều biến số — tức là khi thay đổi ở biến này thường đi kèm với thay đổi ở biến khác (nhưng không nhất thiết là quan hệ nhân quả).
involving or expressing a relationship between two or more variables.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "correlational" là tính từ liên quan đến mối quan hệ xét lượng giữa hai hay nhiều biến số, thường được sử dụng trong nghiên cứu thống kê và khoa học xã hội. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc viết, tuy nhiên trong ngữ cảnh sử dụng, "correlational" được áp dụng phổ biến trong các nghiên cứu về mối tương quan hơn là nguyên nhân giữa các yếu tố. Việc hiểu cách sử dụng từ này là cần thiết để phân tích các mối liên hệ trong quy trình nghiên cứu.