Bản dịch của từ Coset trong tiếng Việt
Coset

Coset(Noun)
Trong đại số (lý thuyết nhóm), một coset là tập gồm tất cả các tích (hoặc tổng tùy ký hiệu) thu được khi nhân từng phần tử của một nhóm con (subgroup) với một phần tử cố định thuộc nhóm lớn. Nói cách khác, chọn một phần tử a trong nhóm lớn và nhân a với mọi phần tử của nhóm con H thì được một coset của H (gọi là coset trái aH) — hoặc nhân mọi phần tử của H với a để được coset phải (Ha). Coset tập hợp các phần tử “thuộc cùng một lớp” theo mối quan hệ tương đương do H tạo ra.
A set composed of all the products obtained by multiplying each element of a subgroup in turn by one particular element of the group containing the subgroup.
由子群中的每个元素与一个特定元素相乘得到的集合。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tập hợp con (coset) là một khái niệm trong lý thuyết nhóm, được sử dụng để miêu tả các tập hợp được tạo ra bởi việc nhân các phần tử của một nhóm với một tập hợp con của nhóm đó. Tập hợp con được chia thành hai loại: bên trái (left coset) và bên phải (right coset), phụ thuộc vào thứ tự nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "coset" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "coset" có nguồn gốc từ tiếng Latin "co-" có nghĩa là "cùng nhau" và "set" xuất phát từ tiếng Pháp "ensemble", nghĩa là "tập hợp". Trong lý thuyết nhóm, coset chỉ một tập hợp con được hình thành bởi việc nhân một phần tử của nhóm với tất cả các phần tử của một thể con. Khái niệm này phát triển trong toán học vào thế kỷ 19, phản ánh mối quan hệ giữa các nhóm với các phần tử của chúng, đồng thời khẳng định vai trò trung tâm của cấu trúc trong đại số hiện đại.
Từ "coset" thường xuất hiện trong bối cảnh toán học, đặc biệt trong lý thuyết nhóm. Trong bộ 4 thành phần của IELTS, từ này không được sử dụng phổ biến, do nội dung của kỳ thi chủ yếu tập trung vào các chủ đề tổng quát hơn và ít khi đề cập đến các khái niệm chuyên ngành. Tuy nhiên, trong bối cảnh nghiên cứu toán học, "coset" được sử dụng để mô tả các tập hợp con trong nhóm, có thể liên quan đến các bài luận hoặc thảo luận chuyên sâu về lý thuyết nhóm và các ứng dụng của nó trong lĩnh vực khác nhau.
Tập hợp con (coset) là một khái niệm trong lý thuyết nhóm, được sử dụng để miêu tả các tập hợp được tạo ra bởi việc nhân các phần tử của một nhóm với một tập hợp con của nhóm đó. Tập hợp con được chia thành hai loại: bên trái (left coset) và bên phải (right coset), phụ thuộc vào thứ tự nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "coset" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "coset" có nguồn gốc từ tiếng Latin "co-" có nghĩa là "cùng nhau" và "set" xuất phát từ tiếng Pháp "ensemble", nghĩa là "tập hợp". Trong lý thuyết nhóm, coset chỉ một tập hợp con được hình thành bởi việc nhân một phần tử của nhóm với tất cả các phần tử của một thể con. Khái niệm này phát triển trong toán học vào thế kỷ 19, phản ánh mối quan hệ giữa các nhóm với các phần tử của chúng, đồng thời khẳng định vai trò trung tâm của cấu trúc trong đại số hiện đại.
Từ "coset" thường xuất hiện trong bối cảnh toán học, đặc biệt trong lý thuyết nhóm. Trong bộ 4 thành phần của IELTS, từ này không được sử dụng phổ biến, do nội dung của kỳ thi chủ yếu tập trung vào các chủ đề tổng quát hơn và ít khi đề cập đến các khái niệm chuyên ngành. Tuy nhiên, trong bối cảnh nghiên cứu toán học, "coset" được sử dụng để mô tả các tập hợp con trong nhóm, có thể liên quan đến các bài luận hoặc thảo luận chuyên sâu về lý thuyết nhóm và các ứng dụng của nó trong lĩnh vực khác nhau.
