Bản dịch của từ Cost adherence trong tiếng Việt
Cost adherence
Noun [U/C]

Cost adherence(Noun)
kˈɒst ˈædhərəns
ˈkɑst ˈædɝəns
Ví dụ
02
Một cam kết đối với một hành động hoặc chính sách đã được xác định.
A commitment to a prescribed course of action or policy
Ví dụ
