Bản dịch của từ Cost efficiency trong tiếng Việt
Cost efficiency

Cost efficiency (Noun)
Thước đo mức độ sử dụng tài nguyên hiệu quả.
A measure of how effectively resources are used.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chi phí hiệu quả" là một khái niệm trong quản lý và kinh tế, đề cập đến khả năng tối ưu hóa chi phí trong quá trình sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ nhằm đạt được hiệu quả cao nhất. Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính và phân tích đầu tư. Trong tiếng Anh, "cost efficiency" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
"Chi phí hiệu quả" là một khái niệm trong quản lý và kinh tế, đề cập đến khả năng tối ưu hóa chi phí trong quá trình sản xuất hoặc cung ứng dịch vụ nhằm đạt được hiệu quả cao nhất. Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính và phân tích đầu tư. Trong tiếng Anh, "cost efficiency" được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng.
