Bản dịch của từ Costly amount trong tiếng Việt

Costly amount

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costly amount(Phrase)

kˈɒstli ˈeɪmaʊnt
ˈkɑstɫi ˈeɪˈmaʊnt
01

Một khoản tiền đắt đỏ hoặc cần rất nhiều tiền

An amount that is expensive or requires a lot of money

Ví dụ
02

Một số tiền được cho là quá đắt đỏ

A sum that is considered to be prohibitively expensive

Ví dụ
03

Một số lượng có giá trị cao hoặc chi phí lớn đi kèm

A quantity that has a high price or cost associated with it

Ví dụ