Bản dịch của từ Costly house trong tiếng Việt

Costly house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Costly house(Noun)

kˈɒstli hˈaʊs
ˈkɑstɫi ˈhaʊs
01

Một tòa nhà dùng làm chỗ ở, đặc biệt là cho một gia đình.

A functional building designed as a residence, especially for a family.

这是一栋用作居所的功能性建筑,特别适合一家人居住。

Ví dụ
02

Một căn nhà lớn và đắt tiền

A large, expensive house.

一座宽敞昂贵的住宅

Ví dụ
03

Một công trình cung cấp nơi trú ẩn cho một hoặc nhiều người

A structure that provides accommodation for one or more people.

这是一种为一个或多个人提供住宿的建筑结构。

Ví dụ