Bản dịch của từ Coteau trong tiếng Việt

Coteau

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coteau(Noun)

kəˈtoʊ
kəˈtoʊ
01

(Mỹ, Canada) Một vùng cao nguyên đồi núi bao gồm ranh giới giữa hai thung lũng.

(US, Canada) A hilly upland including the divide between two valleys.

Ví dụ
02

(Mỹ, Canada) Bên sườn thung lũng.

(US, Canada) The side of a valley.

Ví dụ