Bản dịch của từ Countenance trong tiếng Việt

Countenance

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countenance(Verb)

kˈaʊntənns
kˈaʊntnns
01

Thừa nhận một điều gì đó là chấp nhận được hoặc có thể xảy ra; công nhận điều đó là hợp lý hoặc được cho phép.

Admit as acceptable or possible.

承认可接受或可能的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Countenance (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Countenance

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Countenanced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Countenanced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Countenances

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Countenancing

Countenance(Noun)

kˈaʊntənns
kˈaʊntnns
01

Sự ủng hộ, chấp thuận hoặc tán thành dành cho một người, ý kiến hay hành động.

Support or approval.

支持或赞同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khuôn mặt hoặc biểu cảm trên khuôn mặt của một người — cách mà gương mặt trông ra hoặc thể hiện cảm xúc vào lúc đó.

A persons face or facial expression.

人的面孔或表情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Countenance (Noun)

SingularPlural

Countenance

Countenances

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ