Bản dịch của từ Countenance trong tiếng Việt
Countenance

Countenance(Verb)
Thừa nhận một điều gì đó là chấp nhận được hoặc có thể xảy ra; công nhận điều đó là hợp lý hoặc được cho phép.
Admit as acceptable or possible.
承认可接受或可能的事情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Countenance (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Countenance |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Countenanced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Countenanced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Countenances |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Countenancing |
Countenance(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khuôn mặt hoặc biểu cảm trên khuôn mặt của một người — cách mà gương mặt trông ra hoặc thể hiện cảm xúc vào lúc đó.
A persons face or facial expression.
人的面孔或表情
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Countenance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Countenance | Countenances |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "countenance" có nghĩa là biểu cảm khuôn mặt hoặc nét mặt biểu lộ cảm xúc của con người. Trong tiếng Anh, "countenance" được sử dụng để chỉ sự chấp nhận hoặc hỗ trợ một hành động nào đó. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết cổ điển và ngữ cảnh trang trọng.
Từ "countenance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contemnantia", là sự kết hợp của "com-" (cùng với) và "tenere" (giữ). Từ này ban đầu mang nghĩa "sự giữ gìn" hay "sự kiềm chế". Qua thời gian, từ này đã chuyển sang nghĩa "biểu hiện" hay "dung mạo", phản ánh trạng thái cảm xúc hoặc thái độ của một người thông qua nét mặt. Ngày nay, "countenance" được sử dụng để chỉ sự chấp nhận hoặc phê duyệt, thể hiện mối liên hệ giữa vẻ bề ngoài và cảm xúc nội tâm.
Từ "countenance" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu gặp trong phần Reading và Writing, liên quan đến mô tả sắc thái biểu cảm hoặc trạng thái tinh thần. Trong văn cảnh thông dụng, từ này thường được sử dụng trong văn học, nghiên cứu tâm lý, hoặc khi phân tích biểu cảm trong giao tiếp. "Countenance" thể hiện các khía cạnh của tâm trạng và cảm xúc, thường được dùng để mô tả sự đồng ý hoặc thái độ đối với một vấn đề.
Họ từ
Từ "countenance" có nghĩa là biểu cảm khuôn mặt hoặc nét mặt biểu lộ cảm xúc của con người. Trong tiếng Anh, "countenance" được sử dụng để chỉ sự chấp nhận hoặc hỗ trợ một hành động nào đó. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn âm ở âm tiết đầu tiên hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết cổ điển và ngữ cảnh trang trọng.
Từ "countenance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "contemnantia", là sự kết hợp của "com-" (cùng với) và "tenere" (giữ). Từ này ban đầu mang nghĩa "sự giữ gìn" hay "sự kiềm chế". Qua thời gian, từ này đã chuyển sang nghĩa "biểu hiện" hay "dung mạo", phản ánh trạng thái cảm xúc hoặc thái độ của một người thông qua nét mặt. Ngày nay, "countenance" được sử dụng để chỉ sự chấp nhận hoặc phê duyệt, thể hiện mối liên hệ giữa vẻ bề ngoài và cảm xúc nội tâm.
Từ "countenance" xuất hiện tương đối ít trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu gặp trong phần Reading và Writing, liên quan đến mô tả sắc thái biểu cảm hoặc trạng thái tinh thần. Trong văn cảnh thông dụng, từ này thường được sử dụng trong văn học, nghiên cứu tâm lý, hoặc khi phân tích biểu cảm trong giao tiếp. "Countenance" thể hiện các khía cạnh của tâm trạng và cảm xúc, thường được dùng để mô tả sự đồng ý hoặc thái độ đối với một vấn đề.
