Bản dịch của từ Countercultural trong tiếng Việt

Countercultural

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countercultural(Adjective)

kaʊnɚkˈʌltʃɚl
kaʊntɚkˈʌltʃɚl
01

Liên quan đến lối sống, thái độ hoặc phong trào chống lại hoặc trái với những chuẩn mực xã hội, văn hóa hoặc tư tưởng thịnh hành.

Relating to a way of life and set of attitudes opposed to or at variance with the prevailing social norm.

反文化的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh