Bản dịch của từ Countersunk trong tiếng Việt
Countersunk

Countersunk(Verb)
Khoan hoặc tạo lỗ hình nón ở bề mặt vật liệu (thường để đầu vít hoặc đinh ẩn xuống cho phẳng với bề mặt).
To make a conical hole in a material with a countersink.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "countersunk" được định nghĩa là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ tình trạng của một lỗ hoặc vít được chỉnh sửa để nằm phẳng với bề mặt bên ngoài. Trong tiếng Anh, "countersink" là dạng động từ, trong khi "countersunk" là dạng quá khứ phân từ. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không đáng kể, nhưng ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng và chế tạo nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến trong lĩnh vực công nghiệp và gia công kim loại.
Từ "countersunk" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "counter" và "sink". "Counter" có nguồn gốc từ từ Latinh "contra", mang nghĩa "ngược lại", trong khi "sink" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "sincan", có nghĩa là "chìm xuống". Khái niệm countersunk đề cập đến việc làm cho đầu của một đinh hoặc vít nằm chìm xuống bề mặt vật liệu, điều này liên quan trực tiếp đến các ý nghĩa gốc của việc chống lại và chìm xuống, thể hiện rõ hình thức và cấu trúc trong công nghiệp và kỹ thuật hiện đại.
Từ "countersunk" khá ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS. Trong nghe và nói, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả các yếu tố kỹ thuật hoặc xây dựng. Trong viết và đọc, nó có thể xuất hiện trong văn bản về kỹ thuật hoặc hướng dẫn lắp đặt. Từ này thường được sử dụng khi nói về việc làm phẳng đầu ốc vít trong công trình xây dựng hoặc sản xuất, nhằm tạo sự an toàn và tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
Họ từ
Từ "countersunk" được định nghĩa là một thuật ngữ kỹ thuật chỉ tình trạng của một lỗ hoặc vít được chỉnh sửa để nằm phẳng với bề mặt bên ngoài. Trong tiếng Anh, "countersink" là dạng động từ, trong khi "countersunk" là dạng quá khứ phân từ. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không đáng kể, nhưng ở Anh, thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng và chế tạo nhiều hơn, trong khi ở Mỹ, nó phổ biến trong lĩnh vực công nghiệp và gia công kim loại.
Từ "countersunk" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh kết hợp giữa "counter" và "sink". "Counter" có nguồn gốc từ từ Latinh "contra", mang nghĩa "ngược lại", trong khi "sink" có nguồn gốc từ từ tiếng Anh cổ "sincan", có nghĩa là "chìm xuống". Khái niệm countersunk đề cập đến việc làm cho đầu của một đinh hoặc vít nằm chìm xuống bề mặt vật liệu, điều này liên quan trực tiếp đến các ý nghĩa gốc của việc chống lại và chìm xuống, thể hiện rõ hình thức và cấu trúc trong công nghiệp và kỹ thuật hiện đại.
Từ "countersunk" khá ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS. Trong nghe và nói, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh mô tả các yếu tố kỹ thuật hoặc xây dựng. Trong viết và đọc, nó có thể xuất hiện trong văn bản về kỹ thuật hoặc hướng dẫn lắp đặt. Từ này thường được sử dụng khi nói về việc làm phẳng đầu ốc vít trong công trình xây dựng hoặc sản xuất, nhằm tạo sự an toàn và tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
