Bản dịch của từ Countervailing influence trong tiếng Việt

Countervailing influence

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countervailing influence(Phrase)

kˈaʊntəvˌeɪlɪŋ ˈɪnfluːəns
ˈkaʊntɝˌveɪɫɪŋ ˈɪnˌfɫuəns
01

Một lực hoạt động chống lại hoặc bù đắp cho một lực khác.

A force that works against or compensates for another

一种对抗或弥补另一种力量的作用

Ví dụ
02

Hành động cân bằng hoặc trung hòa một ảnh hưởng đối nghịch

The act of balancing or neutralizing an opposing influence

采取平衡或中和对立影响的行动

Ví dụ
03

Một quyền lực hoặc tác dụng có khả năng chống lại hoặc cân bằng lại một quyền lực hoặc tác dụng khác.

A power or effect that counteracts or offsets another power or effect

一种能够对抗或制衡另一种权力或作用的力量或效果。

Ví dụ