Bản dịch của từ Country church trong tiếng Việt
Country church
Noun [U/C]

Country church(Noun)
kˈaʊntri tʃˈɜːtʃ
ˈkaʊntri ˈtʃɝtʃ
01
Một nhà thờ có liên kết với một quốc gia hoặc dân tộc cụ thể
A cathedral closely linked to a specific country or nation.
与某个国家或民族相关联的教堂
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại nhà thờ thường có cấu trúc đơn giản và gắn bó với truyền thống địa phương.
An architectural style often characterized by simple structures and a close connection to local traditions.
一种教堂,常以简洁的结构和融入本地传统而著称。
Ví dụ
