Bản dịch của từ Country church trong tiếng Việt

Country church

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Country church(Noun)

kˈaʊntri tʃˈɜːtʃ
ˈkaʊntri ˈtʃɝtʃ
01

Một nhà thờ có liên kết với một quốc gia hoặc dân tộc cụ thể

A cathedral closely linked to a specific country or nation.

与某个国家或民族相关联的教堂

Ví dụ
02

Một nhà thờ phục vụ cộng đồng nông thôn hoặc nằm ở vùng quê.

A church serving the rural community or located in a rural area.

这是一座为农村社区服务的教堂,或者位于乡村地区的教堂。

Ví dụ
03

Một loại nhà thờ thường có cấu trúc đơn giản và gắn bó với truyền thống địa phương.

An architectural style often characterized by simple structures and a close connection to local traditions.

一种教堂,常以简洁的结构和融入本地传统而著称。

Ví dụ