country people
country people (Noun)
Nghĩa 01 · Những người sống ở vùng nông thôn, xa thành phố; dân quê.
Những người sống ở vùng nông thôn, xa thành phố; dân quê.
People who live in the country.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng với tính từ sở hữu hoặc cách sở hữu. Những người cùng quốc gia với mình, đồng bào, đồng hương. (Từ cổ hoặc ít dùng hơn 'countryfolk')
Dùng với tính từ sở hữu hoặc cách sở hữu. Những người cùng quốc gia với mình, đồng bào, đồng hương. (Từ cổ hoặc ít dùng hơn 'countryfolk')
With possessive adjective or genitive. People of one's own country, compatriots. Compare "countryfolk". Now rare.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Country people" là cụm từ chỉ những người sống ở nông thôn hoặc vùng nông thôn. Họ thường được nhận diện qua lối sống giản dị, mối liên hệ chặt chẽ với thiên nhiên và các hoạt động nông nghiệp. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có cách viết hay phát âm khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng có thể thiên về các hoạt động văn hóa hoặc truyền thống đặc trưng của vùng quê nơi họ sinh sống.