Anh - Việt

Bản dịch của từ Genitive trong tiếng Việt

genitive

AdjectiveNoun

genitive (Adjective)

/dʒˈɛnɪtɪv/
/dʒˈɛnɪtɪv/
AI

Nghĩa 01 · (tính từ) Liên quan đến cách sở hữu trong ngữ pháp; mô tả danh từ, đại từ hoặc các từ khác đứng cùng và biểu thị quan hệ sở hữu hoặc liên kết chặt chẽ (ví dụ: 'của' trong tiếng Việt).

(tính từ) Liên quan đến cách sở hữu trong ngữ pháp; mô tả danh từ, đại từ hoặc các từ khác đứng cùng và biểu thị quan hệ sở hữu hoặc liên kết chặt chẽ (ví dụ: 'của' trong tiếng Việt).

Relating to or denoting a case of nouns and pronouns and words in grammatical agreement with them indicating possession or close association.

Ví dụ
Giáo sư giải thích về khái niệm đại từ sở hữu trong tiếng Anh.The professor explained the concept of genitive pronouns in English.
Trong tiếng Tây Ban Nha, trường hợp sở hữu được sử dụng để thể hiện sở hữu.In Spanish, the genitive case is used to show possession.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

genitive (Noun)

/dʒˈɛnɪtɪv/
/dʒˈɛnɪtɪv/
AI

Nghĩa 01 · Một từ ở cách sở hữu (cách phụ thuộc) dùng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ; tức là từ ở dạng biểu thị 'của' trong ngữ cảnh ngữ pháp.

Một từ ở cách sở hữu (cách phụ thuộc) dùng để chỉ sự sở hữu hoặc quan hệ; tức là từ ở dạng biểu thị 'của' trong ngữ cảnh ngữ pháp.

A word in the genitive case.

Ví dụ
Cuốn sách của giáo viên đang ở trên bàn.The teacher's book is on the desk.
Lợi nhuận của công ty đã tăng trong năm nay.The company's profits have increased this year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh