Bản dịch của từ Genitive trong tiếng Việt
Genitive

Genitive (Adjective)
(tính từ) Liên quan đến cách sở hữu trong ngữ pháp; mô tả danh từ, đại từ hoặc các từ khác đứng cùng và biểu thị quan hệ sở hữu hoặc liên kết chặt chẽ (ví dụ: 'của' trong tiếng Việt).
Relating to or denoting a case of nouns and pronouns and words in grammatical agreement with them indicating possession or close association.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "genitive" trong ngôn ngữ học chỉ một dạng cách (case) thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa các danh từ. Trong tiếng Anh, genitive thường được tạo ra bằng cách thêm apostrophe và chữ 's' vào danh từ (ví dụ: "John's book"). Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), việc sử dụng genitive về cơ bản giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm và một số sắc thái trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
Họ từ
Từ "genitive" trong ngôn ngữ học chỉ một dạng cách (case) thể hiện mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa các danh từ. Trong tiếng Anh, genitive thường được tạo ra bằng cách thêm apostrophe và chữ 's' vào danh từ (ví dụ: "John's book"). Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), việc sử dụng genitive về cơ bản giống nhau, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm và một số sắc thái trong cách sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể.
