Bản dịch của từ Countrywide risk trong tiếng Việt

Countrywide risk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countrywide risk(Noun)

kˈaʊntrɪwˌaɪd rˈɪsk
ˈkaʊntriˌwaɪd ˈrɪsk
01

Nguy cơ ảnh hưởng đến toàn bộ quốc gia hoặc tất cả các vùng trong một quốc gia

Risk that affects an entire country or all regions within a nation.

风险可能波及整个国家或全国所有地区。

Ví dụ
02

Đánh giá hoặc xem xét rủi ro có thể áp dụng trên quy mô quốc gia

A risk assessment or review can be conducted at a national level.

一项适用于国家层面风险评估或考虑事项

Ví dụ
03

Một mối đe dọa hoặc nguy hiểm tiềm tàng nhưng không bị giới hạn trong một khu vực nhất định.

A potential threat or danger isn't confined to a specific area.

潜在的威胁或危险并不局限于某一个特定区域。

Ví dụ