Bản dịch của từ Court-imposed minimum trong tiếng Việt

Court-imposed minimum

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Court-imposed minimum(Phrase)

kˈɔːtɪmpˌəʊzd mˈɪnɪməm
ˈkɔrtɪmˌpoʊzd ˈmɪnɪməm
01

Một mức tối thiểu được quy định phải được tuân thủ trong bối cảnh pháp lý

A prescribed minimum that must be upheld in a legal context

Ví dụ
02

Các tiêu chuẩn được chỉ định bởi tòa án ảnh hưởng đến các phán quyết pháp lý

Standards designated by a court that impact legal judgments

Ví dụ
03

Một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu tối thiểu được thiết lập bởi tòa án trong quá trình tố tụng pháp lý.

A minimum standard or requirement set by a court during legal proceedings

Ví dụ