Bản dịch của từ Coverture trong tiếng Việt
Coverture

Coverture(Noun)
Lớp che phủ hoặc vật che bảo vệ, dùng để che kín hoặc che giấu một vật hoặc người khỏi bị nhìn thấy hoặc bị hư hại.
Protective or concealing covering.
保护性覆盖物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tình trạng pháp lý của người phụ nữ đã kết hôn được coi là nằm dưới sự bảo vệ và quyền lực của chồng.
The legal status of a married woman is considered to be under her husband's protection and authority.
已婚妇女的法律地位,被视为受丈夫的保护和管理。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Coverture là một khái niệm pháp lý có nguồn gốc từ luật của Anh, ám chỉ đến trạng thái mà người phụ nữ trở thành một phần của quyền lợi pháp lý của chồng sau khi kết hôn, mất quyền năng độc lập về tài sản và quyền lợi. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và pháp lý, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể mang ý nghĩa hơn trong các thảo luận về luật pháp và bình đẳng giới. Coverture hiện nay ít được sử dụng do sự phát triển của các quyền phụ nữ và luật pháp hiện đại.
Từ "coverture" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cooperire", có nghĩa là "che phủ" hoặc "bao trùm". Xuất hiện trong tiếng Pháp thế kỷ 14 với dạng "coverture", thuật ngữ này chỉ trạng thái pháp lý mà trong đó người phụ nữ trở thành một phần của chồng sau khi kết hôn, mất đi quyền độc lập pháp lý. Sự phát triểm này phản ánh các giá trị xã hội và pháp luật thời kỳ đó, từ đó ảnh hưởng đến ý nghĩa hiện tại liên quan đến quyền và vị thế của phụ nữ trong hôn nhân.
Từ "coverture" xuất hiện ít phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng nghe, nói và viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này liên quan đến luật pháp, mô tả trạng thái pháp lý của phụ nữ trong hôn nhân xưa. Trong các tình huống phổ biến, "coverture" thường được nhắc đến trong các thảo luận về quyền phụ nữ, luật hôn nhân và các nghiên cứu lịch sử liên quan đến giới tính và quyền lợi.
Coverture là một khái niệm pháp lý có nguồn gốc từ luật của Anh, ám chỉ đến trạng thái mà người phụ nữ trở thành một phần của quyền lợi pháp lý của chồng sau khi kết hôn, mất quyền năng độc lập về tài sản và quyền lợi. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và pháp lý, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể mang ý nghĩa hơn trong các thảo luận về luật pháp và bình đẳng giới. Coverture hiện nay ít được sử dụng do sự phát triển của các quyền phụ nữ và luật pháp hiện đại.
Từ "coverture" có nguồn gốc từ tiếng Latin "cooperire", có nghĩa là "che phủ" hoặc "bao trùm". Xuất hiện trong tiếng Pháp thế kỷ 14 với dạng "coverture", thuật ngữ này chỉ trạng thái pháp lý mà trong đó người phụ nữ trở thành một phần của chồng sau khi kết hôn, mất đi quyền độc lập pháp lý. Sự phát triểm này phản ánh các giá trị xã hội và pháp luật thời kỳ đó, từ đó ảnh hưởng đến ý nghĩa hiện tại liên quan đến quyền và vị thế của phụ nữ trong hôn nhân.
Từ "coverture" xuất hiện ít phổ biến trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong kỹ năng nghe, nói và viết. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này liên quan đến luật pháp, mô tả trạng thái pháp lý của phụ nữ trong hôn nhân xưa. Trong các tình huống phổ biến, "coverture" thường được nhắc đến trong các thảo luận về quyền phụ nữ, luật hôn nhân và các nghiên cứu lịch sử liên quan đến giới tính và quyền lợi.
