Bản dịch của từ Coverture trong tiếng Việt

Coverture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coverture(Noun)

kˈʌvəɹtʃəɹ
kˈʌvəɹtʃəɹ
01

Lớp che phủ hoặc vật che bảo vệ, dùng để che kín hoặc che giấu một vật hoặc người khỏi bị nhìn thấy hoặc bị hư hại.

Protective or concealing covering.

保护性覆盖物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Địa vị pháp lý của người phụ nữ đã có gia đình, được coi là dưới sự bảo vệ và quyền hạn của chồng.

The legal status of a married woman considered to be under her husbands protection and authority.

已婚女性的法律地位,被视为受丈夫保护,并受到其权利的限制。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh