Anh - Việt

Bản dịch của từ Coverture trong tiếng Việt

coverture

Noun

coverture (Noun)

/kˈʌvəɹtʃəɹ/
/kˈʌvəɹtʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Lớp che phủ hoặc vật che bảo vệ, dùng để che kín hoặc che giấu một vật hoặc người khỏi bị nhìn thấy hoặc bị hư hại.

Protective or concealing covering.

Ví dụ
Lớp bảo vệ của mạng xã hội bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng.The coverture of social media protects users' personal information from exposure.
Lớp bảo vệ trong các cuộc thảo luận trực tuyến không luôn đảm bảo sự riêng tư cho người tham gia.The coverture in online discussions does not always ensure privacy for participants.

Nghĩa 02

Địa vị pháp lý của người phụ nữ đã có gia đình, được coi là dưới sự bảo vệ và quyền hạn của chồng.

The legal status of a married woman considered to be under her husbands protection and authority.

Ví dụ
Coverture hạn chế quyền của phụ nữ trong xã hội thế kỷ 19.Coverture limited women's rights in society during the 19th century.
Coverture không áp dụng cho các cuộc hôn nhân hiện đại ở Hoa Kỳ.Coverture does not apply to modern marriages in the United States.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh