Bản dịch của từ Coverture trong tiếng Việt
Coverture

Coverture (Noun)
Lớp che phủ hoặc vật che bảo vệ, dùng để che kín hoặc che giấu một vật hoặc người khỏi bị nhìn thấy hoặc bị hư hại.
Địa vị pháp lý của người phụ nữ đã có gia đình, được coi là dưới sự bảo vệ và quyền hạn của chồng.
The legal status of a married woman considered to be under her husbands protection and authority.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Coverture là một khái niệm pháp lý có nguồn gốc từ luật của Anh, ám chỉ đến trạng thái mà người phụ nữ trở thành một phần của quyền lợi pháp lý của chồng sau khi kết hôn, mất quyền năng độc lập về tài sản và quyền lợi. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và pháp lý, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể mang ý nghĩa hơn trong các thảo luận về luật pháp và bình đẳng giới. Coverture hiện nay ít được sử dụng do sự phát triển của các quyền phụ nữ và luật pháp hiện đại.
Coverture là một khái niệm pháp lý có nguồn gốc từ luật của Anh, ám chỉ đến trạng thái mà người phụ nữ trở thành một phần của quyền lợi pháp lý của chồng sau khi kết hôn, mất quyền năng độc lập về tài sản và quyền lợi. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử và pháp lý, trong khi ở tiếng Anh Anh, nó có thể mang ý nghĩa hơn trong các thảo luận về luật pháp và bình đẳng giới. Coverture hiện nay ít được sử dụng do sự phát triển của các quyền phụ nữ và luật pháp hiện đại.
